TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盗

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盜

Âm Hán Việt ĐẠO
Bộ thủ: 皿 (mãnh) · bộ số 108 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đạo

盗 nghĩa là ăn trộm, cướp.

Nghĩa của 盗

dào

ĐẠOphồn thể 盜
  1. Ăn trộm
  2. Cướp
  3. Bóc lột
  4. Tên trộm
  5. Kẻ cướp
  6. Kẻ cướp bóc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盗

Đồng nghĩa

Từ ghép có 盗

Thành ngữ có 盗

  • 欺世盗名 — Lừa dối thế gian và chiếm đoạt danh tiếng
  • 掩耳盗铃 — Che tai trong khi trộm chuông
  • 鸡鸣狗盗 — Gáy như gà và trộm như chó
  • 监守自盗 — Biển thủ
  • 诲淫诲盗 — Khuyến khích tình dục và bạo lực
  • 开门揖盗 — Mở cửa mời trộm (thành ngữ); rước họa bằng cách cho kẻ xấu tự do hành động

Câu hỏi thường gặp

盗 nghĩa là gì?

盗 (dào) nghĩa là ăn trộm, cướp.

盗 đọc thế nào?

盗 đọc là dào (pinyin).

Âm Hán Việt của 盗 là gì?

Âm Hán Việt của 盗 là "đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.