TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖茨比

Gàicíbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋茨比

Âm Hán Việt CÁI TỲ TỶ

盖茨比 nghĩa là Gatsby.

Nghĩa của 盖茨比

Gàicíbǐ

CÁI TỲ TỶphồn thể 蓋茨比tên riêng
  1. Gatsby

Câu hỏi thường gặp

盖茨比 nghĩa là gì?

盖茨比 (gàicíbǐ) nghĩa là Gatsby.

盖茨比 đọc thế nào?

盖茨比 đọc là Gàicíbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖茨比 là gì?

Âm Hán Việt của 盖茨比 là "cái tỳ tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.