TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘程

pánchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤程

Âm Hán Việt BÀN TRÌNH

盘程 nghĩa là Xem 盘缠 (pánchan).

Nghĩa của 盘程

pánchéng

BÀN TRÌNHphồn thể 盤程
  1. Xem 盘缠 (pánchan)

Câu hỏi thường gặp

盘程 nghĩa là gì?

盘程 (pánchéng) nghĩa là Xem 盘缠 (pánchan).

盘程 đọc thế nào?

盘程 đọc là pánchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘程 là gì?

Âm Hán Việt của 盘程 là "bàn trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.