TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘腿

pántuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤腿

Âm Hán Việt BÀN THOÁI

盘腿 nghĩa là ngồi khoanh chân.

Nghĩa của 盘腿

pántuǐ

BÀN THOÁIĐộng từphồn thể 盤腿
  1. Ngồi khoanh chân
  2. Ngồi tư thế hoa sen

Câu hỏi thường gặp

盘腿 nghĩa là gì?

盘腿 (pántuǐ) nghĩa là ngồi khoanh chân.

盘腿 đọc thế nào?

盘腿 đọc là pántuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘腿 là gì?

Âm Hán Việt của 盘腿 là "bàn thoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.