TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘缠

pánchán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤纏

Âm Hán Việt BÀN TRIỀN

盘缠 nghĩa là quấn, quay vòng.

Nghĩa của 盘缠

pánchán

BÀN TRIỀNphồn thể 盤纏
  1. Quấn
  2. Quay vòng

pánchan

BÀN TRIỀNDanh từphồn thể 盤纏
  1. Tiền đi đường; chi phí du lịch

Câu hỏi thường gặp

盘缠 nghĩa là gì?

盘缠 (pánchán, pánchan) nghĩa là quấn, quay vòng.

盘缠 đọc thế nào?

盘缠 đọc là pánchán (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘缠 là gì?

Âm Hán Việt của 盘缠 là "bàn triền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.