盘陀路 nghĩa là đường quanh co, con đường khúc khuỷu.
Nghĩa của 盘陀路
pántuólù
BÀN ĐÀ LỘphồn thể 盤陀路
Đường quanh co
Con đường khúc khuỷu
Câu hỏi thường gặp
盘陀路 nghĩa là gì?
盘陀路 (pántuólù) nghĩa là đường quanh co, con đường khúc khuỷu.
盘陀路 đọc thế nào?
盘陀路 đọc là pántuólù (pinyin).
Âm Hán Việt của 盘陀路 là gì?
Âm Hán Việt của 盘陀路 là "bàn đà lộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.