盛传 nghĩa là lan truyền rộng rãi, đồn đại khắp nơi.
Nghĩa của 盛传
shèngchuán
THỊNH TRUYỀNĐộng từphồn thể 盛傳
Lan truyền rộng rãi
Đồn đại khắp nơi
Câu chuyện phong phú
chiến tích của ai đó Được lưu truyền rộng rãi
Câu hỏi thường gặp
盛传 nghĩa là gì?
盛传 (shèngchuán) nghĩa là lan truyền rộng rãi, đồn đại khắp nơi.
盛传 đọc thế nào?
盛传 đọc là shèngchuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 盛传 là gì?
Âm Hán Việt của 盛传 là "thịnh truyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.