TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

目录

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mùlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 目錄

Âm Hán Việt MỤC LỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

目录 nghĩa là mục lục, bảng mục lục.

Nghĩa của 目录

mùlù

MỤC LỤCDanh từphồn thể 目錄
  1. Mục lục
  2. Bảng mục lục
  3. Danh bạ (trên ổ cứng máy tính)
  4. Danh sách
  5. Nội dung

Từ ghép có 目录

Câu hỏi thường gặp

目录 nghĩa là gì?

目录 (mùlù) nghĩa là mục lục, bảng mục lục.

目录 đọc thế nào?

目录 đọc là mùlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 目录 là gì?

Âm Hán Việt của 目录 là "mục lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.