目的地
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
目的地 nghĩa là điểm đến.
Nghĩa của 目的地
mùdìdì
MỤC ĐÍCH ĐỊADanh từ- Điểm đến (địa điểm)
Câu hỏi thường gặp
目的地 nghĩa là gì?
目的地 (mùdìdì) nghĩa là điểm đến.
目的地 đọc thế nào?
目的地 đọc là mùdìdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 目的地 là gì?
Âm Hán Việt của 目的地 là "mục đích địa".