目的
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
目的 nghĩa là mục đích, đích.
Nghĩa của 目的
mùdì
MỤC ĐÍCHDanh từ- Mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目的
Đồng nghĩa
Từ ghép có 目的
Thành ngữ có 目的
- 漫无目的 — Không mục đích
Câu ví dụ với 目的
- 他来这里的目的是什么? Tā lái zhèlǐ de mùdì shì shénme?Anh ta đến đây vì mục đích gì?Tatoeba #334579
- 爱国竞赛的目的是什么? Àiguó jìngsài de mùdì shì shénme?Mục đích thi đua ái quốc là gì?Tatoeba #3526229
- 为了正当目的可以不择手段。 Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
目的 nghĩa là gì?
目的 (mùdì) nghĩa là mục đích, đích.
目的 đọc thế nào?
目的 đọc là mùdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 目的 là gì?
Âm Hán Việt của 目的 là "mục đích".