目睹
giọng máy của trình duyệt
目睹 nghĩa là chứng kiến, tận mắt thấy.
Nghĩa của 目睹
mùdǔ
MỤC ĐỔĐộng từ- Chứng kiến
- Tận mắt thấy
- Tận mắt chứng kiến
Từ ghép có 目睹
Thành ngữ có 目睹
- 耳闻目睹 — Chứng kiến trực tiếp
Câu ví dụ với 目睹
- 说起交通事故,我去年目睹了一场。 Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3080271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
目睹 nghĩa là gì?
目睹 (mùdǔ) nghĩa là chứng kiến, tận mắt thấy.
目睹 đọc thế nào?
目睹 đọc là mùdǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 目睹 là gì?
Âm Hán Việt của 目睹 là "mục đổ".