目瞪口呆
giọng máy của trình duyệt
目瞪口呆 nghĩa là chết lặng, sững sờ, ngỡ ngàng.
Nghĩa của 目瞪口呆
mùdèngkǒudāi
MỤC TRỪNG KHẨU NGAICụm từ- Chết lặng (thành ngữ); sững sờ
- Ngỡ ngàng
Câu hỏi thường gặp
目瞪口呆 nghĩa là gì?
目瞪口呆 (mùdèngkǒudāi) nghĩa là chết lặng, sững sờ, ngỡ ngàng.
目瞪口呆 đọc thế nào?
目瞪口呆 đọc là mùdèngkǒudāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 目瞪口呆 là gì?
Âm Hán Việt của 目瞪口呆 là "mục trừng khẩu ngai".