TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盲人

mángrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH NHÂN

盲人 nghĩa là người mù.

Nghĩa của 盲人

mángrén

MANH NHÂNDanh từ
  1. Người mù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盲人

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 盲人

  • 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Mángrén de ěrduo tōngcháng shífēn língmǐn.Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672604

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

盲人 nghĩa là gì?

盲人 (mángrén) nghĩa là người mù.

盲人 đọc thế nào?

盲人 đọc là mángrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 盲人 là gì?

Âm Hán Việt của 盲人 là "manh nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.