盲道砖 (mángdàozhuān) nghĩa là Gạch lát cho người khiếm thị.
盲道砖 đọc thế nào?
盲道砖 đọc là mángdàozhuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 盲道砖 là gì?
Âm Hán Việt của 盲道砖 là "manh đạo chuyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.