TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỰC
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱十⿴𠀃三<small>(GH)</small>,⿱𠂇⿴𠀃三<small>(TV)</small>,⿱𠂇⿺𠃊目<small>(JK)</small> Mọi âm Hán Việt của chữ: trực, trị

直 nghĩa là thẳng, làm thẳng.

Nghĩa của 直

zhí

TRỰC
  1. Thẳng
  2. Làm thẳng
  3. Công bằng và hợp lý
  4. Thẳng thắn
  5. Trung thực
  6. Chỉ sự chuyển động hoặc hành động liên tục
  7. Dọc
  8. Nét sổ dọc trong chữ Hán

Zhí

TRỰCtên riêng
  1. Zhi (khoảng năm 2000 TCN), người thứ năm trong truyền thuyết Viêm Đế 炎帝 (Yan2di4), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shen2nong2) Thần Nông
  2. họ Họ Zhí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 直

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 直

Thành ngữ có 直

  • 横冲直撞 — Xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá
  • 理直气壮 — Có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
  • 直截了当 — Trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
  • 直言不讳 — Nói thẳng thắn
  • 是非曲直 — Đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
  • 勇往直前 — Tiến lên dũng cảm
  • 长驱直入 — Tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự)
  • 直来直去 — Đi thẳng (không quanh co)
  • 单刀直入 — Đi thẳng vào vấn đề
  • 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
  • 心直口快 — Thẳng thắn và bộc trực
  • 扶摇直上 — Tăng vọt
  • 青云直上 — Một mạch thăng tiến (thành ngữ); thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
  • 直抒胸臆 — Nói lên suy nghĩ của mình
  • 奋起直追 — Đuổi theo quyết liệt
  • 直捣黄龙 — Tấn công trực tiếp Hoàng Long
  • 径情直遂 — Đạt được hoài bão của mình
  • 心直嘴快 — Thẳng thắn và bộc trực
  • 直来直往 — Thẳng thắn
  • 直呼其名 — Gọi trực tiếp tên ai đó; gọi tên ai đó mà không dùng danh hiệu kính trọng (biểu thị sự quen thuộc hoặc quá thân thiết)

Câu ví dụ với 直

  • Lidia有金色的直发。 Lidia có mái tóc thẳng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768342
  • 他是个直男。 Tā shì gè zhí nán.Anh ấy thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6284440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

直 nghĩa là gì?

直 (zhí, zhí) nghĩa là thẳng, làm thẳng.

直 đọc thế nào?

直 đọc là zhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 直 là gì?

Âm Hán Việt của 直 là "trực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.