直
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱十⿴𠀃三<small>(GH)</small>,⿱𠂇⿴𠀃三<small>(TV)</small>,⿱𠂇⿺𠃊目<small>(JK)</small> Mọi âm Hán Việt của chữ: trực, trị
直 nghĩa là thẳng, làm thẳng.
Nghĩa của 直
zhí
TRỰC- Thẳng
- Làm thẳng
- Công bằng và hợp lý
- Thẳng thắn
- Trung thực
- Chỉ sự chuyển động hoặc hành động liên tục
- Dọc
- Nét sổ dọc trong chữ Hán
Zhí
TRỰCtên riêng- Zhi (khoảng năm 2000 TCN), người thứ năm trong truyền thuyết Viêm Đế 炎帝 (Yan2di4), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shen2nong2) Thần Nông
- họ Họ Zhí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 直
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 直
Thành ngữ có 直
- 横冲直撞 — Xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá
- 理直气壮 — Có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
- 直截了当 — Trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
- 直言不讳 — Nói thẳng thắn
- 是非曲直 — Đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
- 勇往直前 — Tiến lên dũng cảm
- 长驱直入 — Tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự)
- 直来直去 — Đi thẳng (không quanh co)
- 单刀直入 — Đi thẳng vào vấn đề
- 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
- 心直口快 — Thẳng thắn và bộc trực
- 扶摇直上 — Tăng vọt
- 青云直上 — Một mạch thăng tiến (thành ngữ); thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
- 直抒胸臆 — Nói lên suy nghĩ của mình
- 奋起直追 — Đuổi theo quyết liệt
- 直捣黄龙 — Tấn công trực tiếp Hoàng Long
- 径情直遂 — Đạt được hoài bão của mình
- 心直嘴快 — Thẳng thắn và bộc trực
- 直来直往 — Thẳng thắn
- 直呼其名 — Gọi trực tiếp tên ai đó; gọi tên ai đó mà không dùng danh hiệu kính trọng (biểu thị sự quen thuộc hoặc quá thân thiết)
Câu ví dụ với 直
- Lidia有金色的直发。 Lidia có mái tóc thẳng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768342
- 他是个直男。 Tā shì gè zhí nán.Anh ấy thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6284440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
直 nghĩa là gì?
直 (zhí, zhí) nghĩa là thẳng, làm thẳng.
直 đọc thế nào?
直 đọc là zhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 直 là gì?
Âm Hán Việt của 直 là "trực".