TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直属

zhíshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 直屬

Âm Hán Việt TRỰC THUỘC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực thuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

直属 nghĩa là trực thuộc.

Nghĩa của 直属

zhíshǔ

TRỰC THUỘCĐộng từ, Tính từphồn thể 直屬
  1. Trực thuộc

Câu hỏi thường gặp

直属 nghĩa là gì?

直属 (zhíshǔ) nghĩa là trực thuộc.

直属 đọc thế nào?

直属 đọc là zhíshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 直属 là gì?

Âm Hán Việt của 直属 là "trực thuộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.