直接
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực tiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
直接 nghĩa là Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)).
Nghĩa của 直接
zhíjiē
TRỰC TIẾPTính từ- Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē))
- Ngay lập tức
- Thẳng thắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 直接
Trái nghĩa
Từ ghép có 直接
Câu hỏi thường gặp
直接 nghĩa là gì?
直接 (zhíjiē) nghĩa là Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)).
直接 đọc thế nào?
直接 đọc là zhíjiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 直接 là gì?
Âm Hán Việt của 直接 là "trực tiếp".