TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直接

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhíjiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỰC TIẾP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực tiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

直接 nghĩa là Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)).

Nghĩa của 直接

zhíjiē

TRỰC TIẾPTính từ
  1. Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē))
  2. Ngay lập tức
  3. Thẳng thắn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 直接

Trái nghĩa

Từ ghép có 直接

Câu hỏi thường gặp

直接 nghĩa là gì?

直接 (zhíjiē) nghĩa là Trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)).

直接 đọc thế nào?

直接 đọc là zhíjiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 直接 là gì?

Âm Hán Việt của 直接 là "trực tiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.