TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

间接

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiànjiē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 間接

Âm Hán Việt GIÁN TIẾP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián tiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

间接 nghĩa là gián tiếp.

Nghĩa của 间接

jiànjiē

GIÁN TIẾPTính từphồn thể 間接
  1. Gián tiếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 间接

Trái nghĩa

Từ ghép có 间接

Câu hỏi thường gặp

间接 nghĩa là gì?

间接 (jiànjiē) nghĩa là gián tiếp.

间接 đọc thế nào?

间接 đọc là jiànjiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 间接 là gì?

Âm Hán Việt của 间接 là "gián tiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.