间接
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 間接
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián tiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
间接 nghĩa là gián tiếp.
Nghĩa của 间接
jiànjiē
GIÁN TIẾPTính từphồn thể 間接- Gián tiếp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 间接
Trái nghĩa
Từ ghép có 间接
Câu hỏi thường gặp
间接 nghĩa là gì?
间接 (jiànjiē) nghĩa là gián tiếp.
间接 đọc thế nào?
间接 đọc là jiànjiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 间接 là gì?
Âm Hán Việt của 间接 là "gián tiếp".