TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直撅撅

zhíjuējuē giọng máy của trình duyệt

直撅撅 nghĩa là thẳng tắp.

Nghĩa của 直撅撅

zhíjuējuē

  1. Thẳng tắp

Câu hỏi thường gặp

直撅撅 nghĩa là gì?

直撅撅 (zhíjuējuē) nghĩa là thẳng tắp.

直撅撅 đọc thế nào?

直撅撅 đọc là zhíjuējuē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.