直撅撅
giọng máy của trình duyệt
直撅撅 nghĩa là thẳng tắp.
Nghĩa của 直撅撅
zhíjuējuē
- Thẳng tắp
Câu hỏi thường gặp
直撅撅 nghĩa là gì?
直撅撅 (zhíjuējuē) nghĩa là thẳng tắp.
直撅撅 đọc thế nào?
直撅撅 đọc là zhíjuējuē (pinyin).
直撅撅 nghĩa là thẳng tắp.
直撅撅 (zhíjuējuē) nghĩa là thẳng tắp.
直撅撅 đọc là zhíjuējuē (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.