TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直系祖先

zhíxìzǔxiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỰC HỆ TỔ TIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực hệ tổ tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

直系祖先 nghĩa là tổ tiên trực hệ.

Nghĩa của 直系祖先

zhíxìzǔxiān

TRỰC HỆ TỔ TIÊN
  1. Tổ tiên trực hệ

Câu hỏi thường gặp

直系祖先 nghĩa là gì?

直系祖先 (zhíxìzǔxiān) nghĩa là tổ tiên trực hệ.

直系祖先 đọc thế nào?

直系祖先 đọc là zhíxìzǔxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 直系祖先 là gì?

Âm Hán Việt của 直系祖先 là "trực hệ tổ tiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.