TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直觉

zhíjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 直覺

Âm Hán Việt TRỰC GIÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

直觉 nghĩa là trực giác.

Nghĩa của 直觉

zhíjué

TRỰC GIÁCDanh từphồn thể 直覺
  1. Trực giác

Câu hỏi thường gặp

直觉 nghĩa là gì?

直觉 (zhíjué) nghĩa là trực giác.

直觉 đọc thế nào?

直觉 đọc là zhíjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 直觉 là gì?

Âm Hán Việt của 直觉 là "trực giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.