TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相互关系

xiānghùguānxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相互關係

Âm Hán Việt TƯƠNG HỖ QUAN HỆ

相互关系 nghĩa là Mối quan hệ tương hỗ.

Nghĩa của 相互关系

xiānghùguānxì

TƯƠNG HỖ QUAN HỆphồn thể 相互關係
  1. Mối quan hệ tương hỗ

Câu hỏi thường gặp

相互关系 nghĩa là gì?

相互关系 (xiānghùguānxì) nghĩa là Mối quan hệ tương hỗ.

相互关系 đọc thế nào?

相互关系 đọc là xiānghùguānxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 相互关系 là gì?

Âm Hán Việt của 相互关系 là "tương hỗ quan hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.