Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tướng thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相术 nghĩa là thuật xem tướng.
Nghĩa của 相术
xiàngshù
TƯỚNG THUẬTDanh từphồn thể 相術
Thuật xem tướng
Câu hỏi thường gặp
相术 nghĩa là gì?
相术 (xiàngshù) nghĩa là thuật xem tướng.
相术 đọc thế nào?
相术 đọc là xiàngshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 相术 là gì?
Âm Hán Việt của 相术 là "tướng thuật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.