TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相机

xiàngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相機

Âm Hán Việt TƯỚNG CƠ
Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 台 (tái), 架 (jià), 个 (gè)

相机 nghĩa là máy ảnh.

Nghĩa của 相机

xiàngjī

TƯỚNG CƠDanh từ, Động từphồn thể 相機
  1. Máy ảnh
  2. Máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhàoxiàngjī))
  3. Vào thời điểm thích hợp
  4. Tùy cơ ứng biến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相机

Đồng nghĩa

Từ ghép có 相机

Thành ngữ có 相机

Câu ví dụ với 相机

  • 别忘了带个相机。 Đừng quên đem theo máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

相机 nghĩa là gì?

相机 (xiàngjī) nghĩa là máy ảnh.

相机 đọc thế nào?

相机 đọc là xiàngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 相机 là gì?

Âm Hán Việt của 相机 là "tướng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.