Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỉnh ngộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
省悟 nghĩa là tỉnh ngộ, tự nhận ra.
Nghĩa của 省悟
xǐngwù
TỈNH NGỘĐộng từ
Tỉnh ngộ
Tự nhận ra
Hiểu ra
Thấy rõ sự thật
Câu hỏi thường gặp
省悟 nghĩa là gì?
省悟 (xǐngwù) nghĩa là tỉnh ngộ, tự nhận ra.
省悟 đọc thế nào?
省悟 đọc là xǐngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 省悟 là gì?
Âm Hán Việt của 省悟 là "tỉnh ngộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.