TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眇眇

miǎomiǎo giọng máy của trình duyệt

眇眇 nghĩa là tuyệt vời, cô đơn.

Nghĩa của 眇眇

miǎomiǎo

  1. Tuyệt vời
  2. Cô đơn
  3. Xa xôi hoặc hẻo lánh
  4. Nhìn xa xăm

Câu hỏi thường gặp

眇眇 nghĩa là gì?

眇眇 (miǎomiǎo) nghĩa là tuyệt vời, cô đơn.

眇眇 đọc thế nào?

眇眇 đọc là miǎomiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.