TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眈

dān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAM
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đam

眈 nghĩa là nhìn chằm chằm.

Nghĩa của 眈

dān

ĐAM
  1. Nhìn chằm chằm

Thành ngữ có 眈

  • 虎视眈眈 — Nhìn chằm chằm như hổ rình mồi

Câu hỏi thường gặp

眈 nghĩa là gì?

眈 (dān) nghĩa là nhìn chằm chằm.

眈 đọc thế nào?

眈 đọc là dān (pinyin).

Âm Hán Việt của 眈 là gì?

Âm Hán Việt của 眈 là "đam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.