TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眉尖

méijiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MY TIÊM

眉尖 nghĩa là lông mày.

Nghĩa của 眉尖

méijiān

MY TIÊM
  1. Lông mày (đặc biệt là khi nhíu lại 皱 (zhòu) tạo thành vẻ cau mày)
  2. Đầu ngoài của lông mày

Câu hỏi thường gặp

眉尖 nghĩa là gì?

眉尖 (méijiān) nghĩa là lông mày.

眉尖 đọc thế nào?

眉尖 đọc là méijiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 眉尖 là gì?

Âm Hán Việt của 眉尖 là "my tiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.