TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眉心轮

méixīnlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眉心輪

Âm Hán Việt MY TÂM LUÂN

眉心轮 nghĩa là Ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán.

Nghĩa của 眉心轮

méixīnlún

MY TÂM LUÂNphồn thể 眉心輪
  1. Ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán
  2. Cũng viết 眉间轮 (méijiānlún)

Câu hỏi thường gặp

眉心轮 nghĩa là gì?

眉心轮 (méixīnlún) nghĩa là Ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán.

眉心轮 đọc thế nào?

眉心轮 đọc là méixīnlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 眉心轮 là gì?

Âm Hán Việt của 眉心轮 là "my tâm luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.