眉心轮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 眉心輪
眉心轮 nghĩa là Ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán.
Nghĩa của 眉心轮
méixīnlún
MY TÂM LUÂNphồn thể 眉心輪- Ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán
- Cũng viết 眉间轮 (méijiānlún)
Câu hỏi thường gặp
眉心轮 nghĩa là gì?
眉心轮 (méixīnlún) nghĩa là Ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán.
眉心轮 đọc thế nào?
眉心轮 đọc là méixīnlún (pinyin).
Âm Hán Việt của 眉心轮 là gì?
Âm Hán Việt của 眉心轮 là "my tâm luân".