眉毛
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 根 (gēn)
眉毛 nghĩa là lông mày.
Nghĩa của 眉毛
méimao
MY MAODanh từ- Lông mày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 眉毛
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 眉毛
- 火烧眉毛 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng
Câu hỏi thường gặp
眉毛 nghĩa là gì?
眉毛 (méimao) nghĩa là lông mày.
眉毛 đọc thế nào?
眉毛 đọc là méimao (pinyin).
Âm Hán Việt của 眉毛 là gì?
Âm Hán Việt của 眉毛 là "my mao".