TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眉黛

méidài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MY ĐẠI

眉黛 nghĩa là lông mày.

Nghĩa của 眉黛

méidài

MY ĐẠIDanh từ
  1. Lông mày (kẻ bằng màu đen nâu)

Câu hỏi thường gặp

眉黛 nghĩa là gì?

眉黛 (méidài) nghĩa là lông mày.

眉黛 đọc thế nào?

眉黛 đọc là méidài (pinyin).

Âm Hán Việt của 眉黛 là gì?

Âm Hán Việt của 眉黛 là "my đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.