TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看不惯

kànbuguàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 看不慣

Âm Hán Việt KHÁN BẤT QUÁN

看不惯 nghĩa là không chịu được, ghét.

Nghĩa của 看不惯

kànbuguàn

KHÁN BẤT QUÁNĐộng từphồn thể 看不慣
  1. Không chịu được
  2. Ghét
  3. Không thích
  4. Không tán thành

Câu hỏi thường gặp

看不惯 nghĩa là gì?

看不惯 (kànbuguàn) nghĩa là không chịu được, ghét.

看不惯 đọc thế nào?

看不惯 đọc là kànbuguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 看不惯 là gì?

Âm Hán Việt của 看不惯 là "khán bất quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.