看不见
Phồn thể: 看不見
看不见 nghĩa là không thể thấy, không thể được thấy.
Nghĩa của 看不见
kànbujiàn
KHÁN BẤT KIẾNĐộng từphồn thể 看不見- Không thể thấy
- Không thể được thấy
- Vô hình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看不见
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 看不见
- 我什么都看不见。 Tôi không nhìn được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
看不见 nghĩa là gì?
看不见 (kànbujiàn) nghĩa là không thể thấy, không thể được thấy.
看不见 đọc thế nào?
看不见 đọc là kànbujiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 看不见 là gì?
Âm Hán Việt của 看不见 là "khán bất kiến".