TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看不见

kànbujiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 看不見

Âm Hán Việt KHÁN BẤT KIẾN

看不见 nghĩa là không thể thấy, không thể được thấy.

Nghĩa của 看不见

kànbujiàn

KHÁN BẤT KIẾNĐộng từphồn thể 看不見
  1. Không thể thấy
  2. Không thể được thấy
  3. Vô hình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看不见

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 看不见

  • 我什么都看不见。 Tôi không nhìn được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

看不见 nghĩa là gì?

看不见 (kànbujiàn) nghĩa là không thể thấy, không thể được thấy.

看不见 đọc thế nào?

看不见 đọc là kànbujiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 看不见 là gì?

Âm Hán Việt của 看不见 là "khán bất kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.