看台
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khán đài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
看台 nghĩa là khán đài.
Nghĩa của 看台
kàntái
KHÁN ĐÀI- Khán đài
- Chỗ ngồi cho khán giả
- Bục quan sát
Câu hỏi thường gặp
看台 nghĩa là gì?
看台 (kàntái) nghĩa là khán đài.
看台 đọc thế nào?
看台 đọc là kàntái (pinyin).
Âm Hán Việt của 看台 là gì?
Âm Hán Việt của 看台 là "khán đài".