TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看台

kàntái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁN ĐÀI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khán đài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

看台 nghĩa là khán đài.

Nghĩa của 看台

kàntái

KHÁN ĐÀI
  1. Khán đài
  2. Chỗ ngồi cho khán giả
  3. Bục quan sát

Câu hỏi thường gặp

看台 nghĩa là gì?

看台 (kàntái) nghĩa là khán đài.

看台 đọc thế nào?

看台 đọc là kàntái (pinyin).

Âm Hán Việt của 看台 là gì?

Âm Hán Việt của 看台 là "khán đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.