TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看懂

kàndǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁN ĐỔNG

看懂 nghĩa là Hiểu những gì đang đọc hoặc xem.

Nghĩa của 看懂

kàndǒng

KHÁN ĐỔNGĐộng từ
  1. Hiểu những gì đang đọc hoặc xem

Câu hỏi thường gặp

看懂 nghĩa là gì?

看懂 (kàndǒng) nghĩa là Hiểu những gì đang đọc hoặc xem.

看懂 đọc thế nào?

看懂 đọc là kàndǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 看懂 là gì?

Âm Hán Việt của 看懂 là "khán đổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.