TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看扁

kànbiǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁN BIỂN

看扁 nghĩa là đánh giá thấp.

Nghĩa của 看扁

kànbiǎn

KHÁN BIỂNĐộng từ
  1. Đánh giá thấp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看扁

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

看扁 nghĩa là gì?

看扁 (kànbiǎn) nghĩa là đánh giá thấp.

看扁 đọc thế nào?

看扁 đọc là kànbiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 看扁 là gì?

Âm Hán Việt của 看扁 là "khán biển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.