TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看热闹

kànrènao giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 看熱鬧

Âm Hán Việt KHÁN NHIỆT NÁO

看热闹 nghĩa là Đi đến chỗ đông người.

Nghĩa của 看热闹

kànrènao

KHÁN NHIỆT NÁOĐộng từphồn thể 看熱鬧
  1. Đi đến chỗ đông người
  2. Xem náo nhiệt

Câu hỏi thường gặp

看热闹 nghĩa là gì?

看热闹 (kànrènao) nghĩa là Đi đến chỗ đông người.

看热闹 đọc thế nào?

看热闹 đọc là kànrènao (pinyin).

Âm Hán Việt của 看热闹 là gì?

Âm Hán Việt của 看热闹 là "khán nhiệt náo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.