看看
giọng máy của trình duyệt
看看 nghĩa là kiểm tra, quan sát.
Nghĩa của 看看
kànkan
KHÁN KHÁNĐộng từ, Phó từ- Kiểm tra
- Quan sát
- thông tục Chẳng mấy chốc
- Xem qua
Câu ví dụ với 看看
- 我打开盒子看看里面。 Wǒ dǎkāi hézi kànkan lǐmiàn.Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875381
- 给我看看你哪里痛。 Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #714790
- 请给我看看另一个。 Làm ơn cho tôi xem cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746062
- 你愿意给我看看你买了什么吗? Ông cho tôi xem ông đã mua gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
看看 nghĩa là gì?
看看 (kànkan) nghĩa là kiểm tra, quan sát.
看看 đọc thế nào?
看看 đọc là kànkan (pinyin).
Âm Hán Việt của 看看 là gì?
Âm Hán Việt của 看看 là "khán khán".