真人秀 (zhēnrénxiù) nghĩa là Chương trình truyền hình thực tế.
真人秀 đọc thế nào?
真人秀 đọc là zhēnrénxiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 真人秀 là gì?
Âm Hán Việt của 真人秀 là "chân nhân tú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.