Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chân dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
真容 nghĩa là chân dung, diện mạo thật, bản chất thật.
Nghĩa của 真容
zhēnróng
CHÂN DUNGDanh từ
Chân dung
Diện mạo thật; (bóng) bản chất thật
Câu hỏi thường gặp
真容 nghĩa là gì?
真容 (zhēnróng) nghĩa là chân dung, diện mạo thật, bản chất thật.
真容 đọc thế nào?
真容 đọc là zhēnróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 真容 là gì?
Âm Hán Việt của 真容 là "chân dung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.