TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真容

zhēnróng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN DUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chân dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

真容 nghĩa là chân dung, diện mạo thật, bản chất thật.

Nghĩa của 真容

zhēnróng

CHÂN DUNGDanh từ
  1. Chân dung
  2. Diện mạo thật; (bóng) bản chất thật

Câu hỏi thường gặp

真容 nghĩa là gì?

真容 (zhēnróng) nghĩa là chân dung, diện mạo thật, bản chất thật.

真容 đọc thế nào?

真容 đọc là zhēnróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 真容 là gì?

Âm Hán Việt của 真容 là "chân dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.