Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chân thực cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
真实感 nghĩa là cảm giác chân thực, cảm giác thực tế.
Nghĩa của 真实感
zhēnshígǎn
CHÂN THỰC CẢMphồn thể 真實感
Cảm giác chân thực
Cảm giác thực tế
Như ở ngoài đời
Câu hỏi thường gặp
真实感 nghĩa là gì?
真实感 (zhēnshígǎn) nghĩa là cảm giác chân thực, cảm giác thực tế.
真实感 đọc thế nào?
真实感 đọc là zhēnshígǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 真实感 là gì?
Âm Hán Việt của 真实感 là "chân thực cảm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.