真相
giọng máy của trình duyệt
真相 nghĩa là thực tế.
Nghĩa của 真相
zhēnxiàng
CHÂN TƯỚNGDanh từ, Động từ- Sự thật về cái gì; thực tế
Thành ngữ có 真相
Câu ví dụ với 真相
- 怕伤害了他的感情,我没有告诉他真相。 Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.Tatoeba #830458
- 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #358988
- 没有人知道真相。 Méiyǒu rén zhīdào zhēnxiàng.Không một ai biết sự thật cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408232
- 请告诉我真相。 Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1021020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
真相 nghĩa là gì?
真相 (zhēnxiàng) nghĩa là thực tế.
真相 đọc thế nào?
真相 đọc là zhēnxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 真相 là gì?
Âm Hán Việt của 真相 là "chân tướng".