真空
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chân không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
真空 nghĩa là chân không.
Nghĩa của 真空
zhēnkōng
CHÂN KHÔNGDanh từ, Động từ- Chân không
Từ ghép có 真空
Câu hỏi thường gặp
真空 nghĩa là gì?
真空 (zhēnkōng) nghĩa là chân không.
真空 đọc thế nào?
真空 đọc là zhēnkōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 真空 là gì?
Âm Hán Việt của 真空 là "chân không".