TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真经

zhēnjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 真經

Âm Hán Việt CHÂN KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chân kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

真经 nghĩa là chân kinh, luận thuyết đạo giáo.

Nghĩa của 真经

zhēnjīng

CHÂN KINHphồn thể 真經
  1. Chân kinh
  2. Luận thuyết Đạo giáo

Câu hỏi thường gặp

真经 nghĩa là gì?

真经 (zhēnjīng) nghĩa là chân kinh, luận thuyết đạo giáo.

真经 đọc thế nào?

真经 đọc là zhēnjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 真经 là gì?

Âm Hán Việt của 真经 là "chân kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.