真金不怕火来烧 (zhēnjīnbùpàhuǒláishāo) nghĩa là Xem 真金不怕火炼 (zhēnjīnbùpàhuǒliàn).
真金不怕火来烧 đọc thế nào?
真金不怕火来烧 đọc là zhēnjīnbùpàhuǒláishāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 真金不怕火来烧 là gì?
Âm Hán Việt của 真金不怕火来烧 là "chân kim bất phạ hỏa lai thiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.