TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眨巴

zhǎba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁT BA

眨巴 nghĩa là chớp, nháy.

Nghĩa của 眨巴

zhǎba

TRÁT BAĐộng từ
  1. Chớp
  2. Nháy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 眨巴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

眨巴 nghĩa là gì?

眨巴 (zhǎba) nghĩa là chớp, nháy.

眨巴 đọc thế nào?

眨巴 đọc là zhǎba (pinyin).

Âm Hán Việt của 眨巴 là gì?

Âm Hán Việt của 眨巴 là "trát ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.