眯缝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 眯縫
眯缝 nghĩa là nheo mắt.
Nghĩa của 眯缝
mīfeng
phồn thể 眯縫- Nheo mắt
Câu hỏi thường gặp
眯缝 nghĩa là gì?
眯缝 (mīfeng) nghĩa là nheo mắt.
眯缝 đọc thế nào?
眯缝 đọc là mīfeng (pinyin).
Phồn thể: 眯縫
眯缝 nghĩa là nheo mắt.
眯缝 (mīfeng) nghĩa là nheo mắt.
眯缝 đọc là mīfeng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.