TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眳睛

míngjīng giọng máy của trình duyệt

眳睛 nghĩa là không vui, không hài lòng.

Nghĩa của 眳睛

míngjīng

  1. Không vui
  2. Không hài lòng

Câu hỏi thường gặp

眳睛 nghĩa là gì?

眳睛 (míngjīng) nghĩa là không vui, không hài lòng.

眳睛 đọc thế nào?

眳睛 đọc là míngjīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.