眼瞓
giọng máy của trình duyệt
眼瞓 nghĩa là buồn ngủ.
Nghĩa của 眼瞓
yǎnfèn
Tính từ- Buồn ngủ (tiếng Quảng Đông)
- Tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 眼瞓
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
眼瞓 nghĩa là gì?
眼瞓 (yǎnfèn) nghĩa là buồn ngủ.
眼瞓 đọc thế nào?
眼瞓 đọc là yǎnfèn (pinyin).