内忧外困 — Trong lo ngoài khổ (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
济危扶困 — Giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo
Câu hỏi thường gặp
困 nghĩa là gì?
困 (kùn) nghĩa là bẫy, bao vây.
困 đọc thế nào?
困 đọc là kùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 困 là gì?
Âm Hán Việt của 困 là "khốn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.